Từ Vựng:
Service: (n) dịch vụ
Passenger: (n) hành khách
Special meal: (n) bữa ăn đặc biệt
Equipment: (n) thiết bị
Cabin: (n) khoang hành khách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Service: (n) dịch vụ
Passenger: (n) hành khách
Special meal: (n) bữa ăn đặc biệt
Equipment: (n) thiết bị
Cabin: (n) khoang hành khách
Luyện tập thêm về bài học này: