Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỏng Hệ Thống Thủy Lực và Cấu Hình Hạ Cánh – Easy Level

Hydraulic
(adj) thủy lực
Failure
(n) sự hỏng hóc, sự cố
Landing gear
(n) càng hạ cánh
Flaps
(n) cánh chớp, cánh hãm
Steering
(n) hệ thống lái, sự điều khiển hướng bay

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Hydraulic
Failure
Landing gear
Flaps
Steering
(adj) thủy lực
(n) hệ thống lái, sự điều khiển hướng bay
(n) cánh chớp, cánh hãm
(n) càng hạ cánh
(n) sự hỏng hóc, sự cố

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Hydraulic” mean?
4. What does “Failure” mean?
5. What does “Landing gear” mean?
6. What does “Flaps” mean?
7. What does “Steering” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: