Từ Vựng:
Hydraulic: (adj) thủy lực
Failure: (n) sự hỏng hóc, sự cố
Landing gear: (n) càng hạ cánh
Flaps: (n) cánh chớp, cánh hãm
Steering: (n) hệ thống lái, sự điều khiển hướng bay
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hydraulic: (adj) thủy lực
Failure: (n) sự hỏng hóc, sự cố
Landing gear: (n) càng hạ cánh
Flaps: (n) cánh chớp, cánh hãm
Steering: (n) hệ thống lái, sự điều khiển hướng bay
Luyện tập thêm về bài học này: