Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Nhóm Tiệc Về Các Yêu Cầu Ăn Kiêng – Easy Level

Matrix
(n) ma trận, khuôn mẫu
Allergy
(n) dị ứng
Contamination
(n) sự nhiễm bẩn
Utensil
(n) dụng cụ (nhà bếp)
Vegan
(n) người ăn chay trường; (adj) thuộc về ăn chay trường

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Matrix
Allergy
Contamination
Utensil
Vegan
(n) dụng cụ (nhà bếp)
(n) ma trận, khuôn mẫu
(n) người ăn chay trường; (adj) thuộc về ăn chay trường
(n) sự nhiễm bẩn
(n) dị ứng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Matrix” mean?
4. What does “Allergy” mean?
5. What does “Contamination” mean?
6. What does “Utensil” mean?
7. What does “Vegan” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: