Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Mất Cân Bằng Nhiên Liệu – Medium Level

Imbalance
(n) sự mất cân bằng
Cross-feed
(n) hệ thống cấp nhiên liệu chéo
Valve
(n) van
Monitor
(v) giám sát; (n) màn hình theo dõi
Defect
(n) khuyết tật, lỗi kỹ thuật

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Imbalance
Cross-feed
Valve
Monitor
Defect
(v) giám sát; (n) màn hình theo dõi
(n) hệ thống cấp nhiên liệu chéo
(n) sự mất cân bằng
(n) khuyết tật, lỗi kỹ thuật
(n) van

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Imbalance” mean?
4. What does “Cross-feed” mean?
5. What does “Valve” mean?
6. What does “Monitor” mean?
7. What does “Defect” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: