Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Policy: (n) chính sách
Supplier: (n) nhà cung cấp
Certification: (n) chứng nhận
Implementation: (n) sự thực hiện, sự triển khai
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Policy: (n) chính sách
Supplier: (n) nhà cung cấp
Certification: (n) chứng nhận
Implementation: (n) sự thực hiện, sự triển khai
Luyện tập thêm về bài học này: