Từ Vựng:
Procurement: (n) việc mua sắm, cung ứng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Savings: (n) khoản tiết kiệm
Waste: (n) chất thải, sự lãng phí; (v) lãng phí
Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procurement: (n) việc mua sắm, cung ứng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Savings: (n) khoản tiết kiệm
Waste: (n) chất thải, sự lãng phí; (v) lãng phí
Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán
Luyện tập thêm về bài học này: