Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Injury: (n) chấn thương
Witness: (n) nhân chứng; (v) chứng kiến
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Procedure: (n) quy trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Injury: (n) chấn thương
Witness: (n) nhân chứng; (v) chứng kiến
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Procedure: (n) quy trình
Luyện tập thêm về bài học này: