Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Chính Sách Nhà Cung Cấp Ưu Tiên – Easy Level

Supplier
(n) nhà cung cấp
Policy
(n) chính sách
Approved
(adj) được phê duyệt
Outlet
(n) điểm bán hàng
Warning
(n) cảnh báo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Supplier
Policy
Approved
Outlet
Warning
(n) nhà cung cấp
(n) cảnh báo
(n) điểm bán hàng
(adj) được phê duyệt
(n) chính sách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Supplier” mean?
4. What does “Policy” mean?
5. What does “Approved” mean?
6. What does “Outlet” mean?
7. What does “Warning” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: