Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục, cách trình bày
Menu: (n) thực đơn
Attract: (v) thu hút
Category: (n) danh mục, loại
Balance: (n) số dư, cân đối; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục, cách trình bày
Menu: (n) thực đơn
Attract: (v) thu hút
Category: (n) danh mục, loại
Balance: (n) số dư, cân đối; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này: