Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Outlet: (n) điểm bán hàng, cửa hàng
Polite: (adj) lịch sự
Manager: (n) người quản lý
Temperature: (n) nhiệt độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Outlet: (n) điểm bán hàng, cửa hàng
Polite: (adj) lịch sự
Manager: (n) người quản lý
Temperature: (n) nhiệt độ
Luyện tập thêm về bài học này: