Từ Vựng:
Greet: (v) chào hỏi
Complaint: (n) phàn nàn
Uniform: (n) đồng phục
Serve: (v) phục vụ
Clean: (v) dọn dẹp; (adj) sạch sẽ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Greet: (v) chào hỏi
Complaint: (n) phàn nàn
Uniform: (n) đồng phục
Serve: (v) phục vụ
Clean: (v) dọn dẹp; (adj) sạch sẽ
Luyện tập thêm về bài học này: