Từ Vựng:
Ticket: (n) vé
Seat: (n) chỗ ngồi
Overhead bin: (n) ngăn để hành lý trên đầu
Flight: (n) chuyến bay
Window: (n) cửa sổ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ticket: (n) vé
Seat: (n) chỗ ngồi
Overhead bin: (n) ngăn để hành lý trên đầu
Flight: (n) chuyến bay
Window: (n) cửa sổ
Luyện tập thêm về bài học này: