Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Season: (n) mùa vụ; (v) ướp gia vị
Sales: (n) doanh số bán hàng
Feedback: (n) phản hồi
Staff: (n) nhân viên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Season: (n) mùa vụ; (v) ướp gia vị
Sales: (n) doanh số bán hàng
Feedback: (n) phản hồi
Staff: (n) nhân viên
Luyện tập thêm về bài học này: