Từ Vựng:
Benchmarking: (n) việc so sánh tiêu chuẩn
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Portion: (n) phần ăn
Revenue: (n) doanh thu
Loyal: (adj) trung thành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmarking: (n) việc so sánh tiêu chuẩn
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Portion: (n) phần ăn
Revenue: (n) doanh thu
Loyal: (adj) trung thành
Luyện tập thêm về bài học này: