Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đơn Đặt Hàng Đồ Uống – Advanced Level

Review
(v) xem xét; (n) sự xem xét
Approve
(v) phê duyệt
Stock
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Quantity
(n) số lượng
Waste
(n) chất thải; (v) lãng phí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Review
Approve
Stock
Quantity
Waste
(n) chất thải; (v) lãng phí
(v) xem xét; (n) sự xem xét
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
(v) phê duyệt
(n) số lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Review” mean?
4. What does “Approve” mean?
5. What does “Stock” mean?
6. What does “Quantity” mean?
7. What does “Waste” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: