Từ Vựng:
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét
Approve: (v) phê duyệt
Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Quantity: (n) số lượng
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét
Approve: (v) phê duyệt
Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Quantity: (n) số lượng
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Luyện tập thêm về bài học này: