Từ Vựng:
Shareholder: (n) cổ đông
Ebitda: (n) lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ
Contribution: (n) sự đóng góp
Department: (n) bộ phận
Dishes: (n) món ăn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shareholder: (n) cổ đông
Ebitda: (n) lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ
Contribution: (n) sự đóng góp
Department: (n) bộ phận
Dishes: (n) món ăn
Luyện tập thêm về bài học này: