Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Inventory: (n) hàng tồn kho
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Organic: (adj) hữu cơ
Appliance: (n) thiết bị, dụng cụ điện gia dụng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Inventory: (n) hàng tồn kho
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Organic: (adj) hữu cơ
Appliance: (n) thiết bị, dụng cụ điện gia dụng
Luyện tập thêm về bài học này: