Từ Vựng:
Team-building: (n) hoạt động xây dựng đội ngũ
Supervisor: (n) người giám sát
Communication: (n) sự giao tiếp
Coordination: (n) sự phối hợp
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Team-building: (n) hoạt động xây dựng đội ngũ
Supervisor: (n) người giám sát
Communication: (n) sự giao tiếp
Coordination: (n) sự phối hợp
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: