Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Sự Cố Va Chạm Chim – Advanced Level

Strike
(v) đình công; (n) cuộc đình công
Damage
(n) thiệt hại; (v) làm hư hại
Witness
(n) nhân chứng; (v) chứng kiến
Submit
(v) nộp, trình
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Strike
Damage
Witness
Submit
Report
(v) đình công; (n) cuộc đình công
(n) nhân chứng; (v) chứng kiến
(n) thiệt hại; (v) làm hư hại
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(v) nộp, trình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Strike” mean?
4. What does “Damage” mean?
5. What does “Witness” mean?
6. What does “Submit” mean?
7. What does “Report” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: