Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Sự Cố Gian Lận Trong Game – Medium Level

Cheating
(n) gian lận
Evidence
(n) bằng chứng
Ban
(v) cấm; (n) lệnh cấm
Warn
(v) cảnh báo
Fair
(adj) công bằng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cheating
Evidence
Ban
Warn
Fair
(v) cấm; (n) lệnh cấm
(n) bằng chứng
(v) cảnh báo
(n) gian lận
(adj) công bằng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cheating” mean?
4. What does “Evidence” mean?
5. What does “Ban” mean?
6. What does “Warn” mean?
7. What does “Fair” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: