Tiếng Anh Phát Triển Game: Xem Xét Các Track Nhạc Game – Easy Level

🎧 Xem Xét Các Track Nhạc Game
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Track: (n) đường chạy, đường đi; (v) theo dõi

Exciting: (adj) thú vị, kích thích

Slow: (adj) chậm; (v) làm chậm

Feedback: (n) phản hồi

Composer: (n) người soạn nhạc, người tạo nhạc nền


Luyện tập thêm về bài học này: