Từ Vựng:
Track: (n) đường chạy, đường đi; (v) theo dõi
Exciting: (adj) thú vị, kích thích
Slow: (adj) chậm; (v) làm chậm
Feedback: (n) phản hồi
Composer: (n) người soạn nhạc, người tạo nhạc nền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Track: (n) đường chạy, đường đi; (v) theo dõi
Exciting: (adj) thú vị, kích thích
Slow: (adj) chậm; (v) làm chậm
Feedback: (n) phản hồi
Composer: (n) người soạn nhạc, người tạo nhạc nền
Luyện tập thêm về bài học này: