1. Track
2. Exciting
3. Slow
4. Feedback
5. Composer
(n) đường chạy, đường đi; (v) theo dõi
(adj) chậm; (v) làm chậm
(n) phản hồi
(n) người soạn nhạc, người tạo nhạc nền
(adj) thú vị, kích thích
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.