Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đánh Giá Vận Tốc Sprint – Easy Level

Velocity
(n) vận tốc
Sprint
(v) chạy nước rút; (n) giai đoạn phát triển nhanh
Trend
(n) xu hướng
Risk
(n) rủi ro
Review
(v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự đánh giá, bài đánh giá

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Velocity
Sprint
Trend
Risk
Review
(n) vận tốc
(n) rủi ro
(v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự đánh giá, bài đánh giá
(v) chạy nước rút; (n) giai đoạn phát triển nhanh
(n) xu hướng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Velocity” mean?
4. What does “Sprint” mean?
5. What does “Trend” mean?
6. What does “Risk” mean?
7. What does “Review” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: