Từ Vựng:
Technical debt: (n) nợ kỹ thuật
Refactor: (v) tái cấu trúc mã nguồn
Sprint: (n) giai đoạn phát triển ngắn hạn
Legacy: (adj) kế thừa; (n) hệ thống cũ
Bug: (n) lỗi phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Technical debt: (n) nợ kỹ thuật
Refactor: (v) tái cấu trúc mã nguồn
Sprint: (n) giai đoạn phát triển ngắn hạn
Legacy: (adj) kế thừa; (n) hệ thống cũ
Bug: (n) lỗi phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này: