Từ Vựng:
Icon: (n) biểu tượng
Vector: (n) ảnh vector; (adj) thuộc về vector
Supplementary: (adj) bổ sung
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Scaling: (n) sự thay đổi kích thước (phóng to, thu nhỏ)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Icon: (n) biểu tượng
Vector: (n) ảnh vector; (adj) thuộc về vector
Supplementary: (adj) bổ sung
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Scaling: (n) sự thay đổi kích thước (phóng to, thu nhỏ)
Luyện tập thêm về bài học này: