1. Icon
2. Vector
3. Supplementary
4. Brand
5. Scaling
(n) ảnh vector; (adj) thuộc về vector
(adj) bổ sung
(n) biểu tượng
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
(n) sự thay đổi kích thước (phóng to, thu nhỏ)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.