Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục
Heading: (n) tiêu đề
Call to action: (n) lời kêu gọi hành động
Readability: (n) độ dễ đọc
White space: (n) khoảng trắng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục
Heading: (n) tiêu đề
Call to action: (n) lời kêu gọi hành động
Readability: (n) độ dễ đọc
White space: (n) khoảng trắng
Luyện tập thêm về bài học này: