Từ Vựng:
Infographic: (n) đồ họa thông tin
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Contrast: (n) độ tương phản; (v) tạo độ tương phản
Alt text: (n) văn bản thay thế (cho hình ảnh)
Simulator: (n) trình mô phỏng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infographic: (n) đồ họa thông tin
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Contrast: (n) độ tương phản; (v) tạo độ tương phản
Alt text: (n) văn bản thay thế (cho hình ảnh)
Simulator: (n) trình mô phỏng
Luyện tập thêm về bài học này: