Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Template Mạng Xã Hội – Easy Level

Template
(n) mẫu thiết kế
Brand
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Consistency
(n) tính nhất quán
Logo
(n) biểu tượng; (n) logo
Font
(n) phông chữ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Template
Brand
Consistency
Logo
Font
(n) tính nhất quán
(n) phông chữ
(n) mẫu thiết kế
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
(n) biểu tượng; (n) logo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Template” mean?
4. What does “Brand” mean?
5. What does “Consistency” mean?
6. What does “Logo” mean?
7. What does “Font” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: