Từ Vựng:
Template: (n) mẫu thiết kế
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Consistency: (n) tính nhất quán
Logo: (n) biểu tượng; (n) logo
Font: (n) phông chữ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Template: (n) mẫu thiết kế
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Consistency: (n) tính nhất quán
Logo: (n) biểu tượng; (n) logo
Font: (n) phông chữ
Luyện tập thêm về bài học này: