Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Lựa Chọn Hình Ảnh Cho Khách Hàng – Medium Level

Calm
(adj) điềm tĩnh, yên lặng
Font
(n) phông chữ
Image
(n) hình ảnh
Space
(n) khoảng trống, không gian
Content
(n) nội dung

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Calm
Font
Image
Space
Content
(n) khoảng trống, không gian
(n) phông chữ
(n) hình ảnh
(adj) điềm tĩnh, yên lặng
(n) nội dung

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Calm” mean?
4. What does “Font” mean?
5. What does “Image” mean?
6. What does “Space” mean?
7. What does “Content” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: