Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Xu Hướng Doanh Thu Trên Phòng Có Sẵn – Medium Level

Revenue
(n) doanh thu
Occupancy
(n) tỷ lệ phòng được sử dụng
Pricing
(n) việc định giá
Trend
(n) xu hướng
Dynamic
(adj) năng động, linh hoạt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Revenue
Occupancy
Pricing
Trend
Dynamic
(n) tỷ lệ phòng được sử dụng
(n) doanh thu
(adj) năng động, linh hoạt
(n) xu hướng
(n) việc định giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Revenue” mean?
4. What does “Occupancy” mean?
5. What does “Pricing” mean?
6. What does “Trend” mean?
7. What does “Dynamic” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: