Từ Vựng:
Typography: (n) nghệ thuật sắp chữ
Fonts: (n) phông chữ
Print: (v) in; (n) bản in
Consistent: (adj) nhất quán
Materials: (n) vật liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Typography: (n) nghệ thuật sắp chữ
Fonts: (n) phông chữ
Print: (v) in; (n) bản in
Consistent: (adj) nhất quán
Materials: (n) vật liệu
Luyện tập thêm về bài học này: