Từ Vựng:
Display: (n) màn hình, bảng hiển thị; (v) trình bày, trưng bày
Glossy: (adj) bóng, bóng loáng
Pallet: (n) pallet (khung kê hàng)
Branding: (n) xây dựng thương hiệu
Assemble: (v) lắp ráp, tập hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Display: (n) màn hình, bảng hiển thị; (v) trình bày, trưng bày
Glossy: (adj) bóng, bóng loáng
Pallet: (n) pallet (khung kê hàng)
Branding: (n) xây dựng thương hiệu
Assemble: (v) lắp ráp, tập hợp
Luyện tập thêm về bài học này: