Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Thiết Kế Display Tại Điểm Bán Hàng – Advanced Level

Display
(n) màn hình, bảng hiển thị; (v) trình bày, trưng bày
Glossy
(adj) bóng, bóng loáng
Pallet
(n) pallet (khung kê hàng)
Branding
(n) xây dựng thương hiệu
Assemble
(v) lắp ráp, tập hợp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Display
Glossy
Pallet
Branding
Assemble
(adj) bóng, bóng loáng
(v) lắp ráp, tập hợp
(n) xây dựng thương hiệu
(n) pallet (khung kê hàng)
(n) màn hình, bảng hiển thị; (v) trình bày, trưng bày

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Display” mean?
4. What does “Glossy” mean?
5. What does “Pallet” mean?
6. What does “Branding” mean?
7. What does “Assemble” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: