1. Display
2. Glossy
3. Pallet
4. Branding
5. Assemble
(v) lắp ráp, tập hợp
(n) xây dựng thương hiệu
(n) màn hình, bảng hiển thị; (v) trình bày, trưng bày
(n) pallet (khung kê hàng)
(adj) bóng, bóng loáng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.