Từ Vựng:
Rest period: (n) thời gian nghỉ ngơi
Standby: (n) trạng thái sẵn sàng; (adj) sẵn sàng chờ lệnh
Callout: (n) lời gọi ra; (v) gọi ra
Recalculate: (v) tính toán lại
Priority: (n) ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rest period: (n) thời gian nghỉ ngơi
Standby: (n) trạng thái sẵn sàng; (adj) sẵn sàng chờ lệnh
Callout: (n) lời gọi ra; (v) gọi ra
Recalculate: (v) tính toán lại
Priority: (n) ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: