Từ Vựng:
Accessible: (adj) có thể truy cập được
Disabilities: (n) khuyết tật
Navigation: (n) điều hướng
Description: (n) mô tả
Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accessible: (adj) có thể truy cập được
Disabilities: (n) khuyết tật
Navigation: (n) điều hướng
Description: (n) mô tả
Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng
Luyện tập thêm về bài học này: