Từ Vựng:
Benchmarking: (n) sự so sánh chuẩn
Compensation: (n) sự đền bù, thù lao
Strategy: (n) chiến lược
Talent: (n) nhân tài, tài năng
Benefits: (n) phúc lợi, lợi ích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmarking: (n) sự so sánh chuẩn
Compensation: (n) sự đền bù, thù lao
Strategy: (n) chiến lược
Talent: (n) nhân tài, tài năng
Benefits: (n) phúc lợi, lợi ích
Luyện tập thêm về bài học này: