Từ Vựng:
Runway: (n) đường băng
Landing: (n) hạ cánh; (v) hạ cánh
Weight: (n) trọng lượng
Fuel: (n) nhiên liệu
Cargo: (n) hàng hóa vận tải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Runway: (n) đường băng
Landing: (n) hạ cánh; (v) hạ cánh
Weight: (n) trọng lượng
Fuel: (n) nhiên liệu
Cargo: (n) hàng hóa vận tải
Luyện tập thêm về bài học này: