Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiều Dài Đường Băng và Trọng Lượng Hạ Cánh Tối Đa – Medium Level

Runway
(n) đường băng
Landing
(n) hạ cánh; (v) hạ cánh
Weight
(n) trọng lượng
Fuel
(n) nhiên liệu
Cargo
(n) hàng hóa vận tải

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Runway
Landing
Weight
Fuel
Cargo
(n) đường băng
(n) hạ cánh; (v) hạ cánh
(n) nhiên liệu
(n) trọng lượng
(n) hàng hóa vận tải

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Runway” mean?
4. What does “Landing” mean?
5. What does “Weight” mean?
6. What does “Fuel” mean?
7. What does “Cargo” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: