Từ Vựng:
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Programme: (n) chương trình
Breakdown: (n) sự hỏng hóc, sự sự cố
Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Programme: (n) chương trình
Breakdown: (n) sự hỏng hóc, sự sự cố
Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: