Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn SOP Ngày Khai Trương – Medium Level

SOP
(n) quy trình vận hành chuẩn
Equipment
(n) thiết bị
Stock
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Thoroughly
(adv) một cách kỹ lưỡng
Schedule
(n) lịch trình; (v) lên lịch trình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
SOP
Equipment
Stock
Thoroughly
Schedule
(n) quy trình vận hành chuẩn
(n) lịch trình; (v) lên lịch trình
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
(adv) một cách kỹ lưỡng
(n) thiết bị

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “SOP” mean?
4. What does “Equipment” mean?
5. What does “Stock” mean?
6. What does “Thoroughly” mean?
7. What does “Schedule” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: