1. SOP
2. Equipment
3. Stock
4. Thoroughly
5. Schedule
(n) quy trình vận hành chuẩn
(n) lịch trình; (v) lên lịch trình
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
(adv) một cách kỹ lưỡng
(n) thiết bị
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.