Flashcards và Quiz Từ Vựng: Danh Sách Kiểm Tra Trước Khai Trương Cho Khách Sạn Boutique Mới – Easy Level

Checklist
(n) danh sách kiểm tra
Inspect
(v) kiểm tra, kiểm soát
Uniform
(n) đồng phục
Laundry
(n) dịch vụ giặt là
Welcome kit
(n) bộ đồ dùng chào đón khách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Checklist
Inspect
Uniform
Laundry
Welcome kit
(n) danh sách kiểm tra
(n) đồng phục
(n) dịch vụ giặt là
(n) bộ đồ dùng chào đón khách
(v) kiểm tra, kiểm soát

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Checklist” mean?
4. What does “Inspect” mean?
5. What does “Uniform” mean?
6. What does “Laundry” mean?
7. What does “Welcome kit” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: