Từ Vựng:
Procurement: (n) sự mua sắm, sự cung ứng
Consolidation: (n) sự hợp nhất, sự củng cố
Supplier: (n) nhà cung cấp
Bulk: (n) số lượng lớn; (adj) số lượng lớn
Pilot: (n) người thử nghiệm, dự án thí điểm; (v) thử nghiệm, điều khiển (máy bay)
Luyện tập thêm về bài học này: