Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Mua Sắm Để Tiết Kiệm Chi Phí – Medium Level

Procurement
(n) sự mua sắm, sự cung ứng
Consolidation
(n) sự hợp nhất, sự củng cố
Supplier
(n) nhà cung cấp
Bulk
(n) số lượng lớn; (adj) số lượng lớn
Pilot
(n) người thử nghiệm, dự án thí điểm; (v) thử nghiệm, điều khiển (máy bay)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Procurement
Consolidation
Supplier
Bulk
Pilot
(n) sự mua sắm, sự cung ứng
(n) người thử nghiệm, dự án thí điểm; (v) thử nghiệm, điều khiển (máy bay)
(n) nhà cung cấp
(n) sự hợp nhất, sự củng cố
(n) số lượng lớn; (adj) số lượng lớn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Procurement” mean?
4. What does “Consolidation” mean?
5. What does “Supplier” mean?
6. What does “Bulk” mean?
7. What does “Pilot” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: