Từ Vựng:
Benchmarking: (n) sự so sánh chuẩn
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Analysis: (n) sự phân tích
Profit: (n) lợi nhuận
Sales: (n) doanh số bán hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmarking: (n) sự so sánh chuẩn
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Analysis: (n) sự phân tích
Profit: (n) lợi nhuận
Sales: (n) doanh số bán hàng
Luyện tập thêm về bài học này: