Từ Vựng:
Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
Rate: (n) giá, mức giá; (v) định giá, đánh giá
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Client: (n) khách hàng
Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
Rate: (n) giá, mức giá; (v) định giá, đánh giá
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Client: (n) khách hàng
Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: