Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Thỏa Thuận Giá Doanh Nghiệp – Easy Level

Corporate
(adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
Rate
(n) giá, mức giá; (v) định giá, đánh giá
Discount
(n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Client
(n) khách hàng
Training
(n) sự đào tạo, huấn luyện

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Corporate
Rate
Discount
Client
Training
(n) khách hàng
(adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
(n) sự đào tạo, huấn luyện
(n) giá, mức giá; (v) định giá, đánh giá
(n) sự giảm giá; (v) giảm giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Corporate” mean?
4. What does “Rate” mean?
5. What does “Discount” mean?
6. What does “Client” mean?
7. What does “Training” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: