1. Corporate
2. Rate
3. Discount
4. Client
5. Training
(n) giá, mức giá; (v) định giá, đánh giá
(n) khách hàng
(n) sự giảm giá; (v) giảm giá
(n) sự đào tạo, huấn luyện
(adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.